TANK Sugawara · thông số bên trái, đường quá trình Q (m³/s) bên phải
MIKE NAM · Rainfall-Runoff
Mưa, PET và Q thực đo theo giờ · lưu vào data_flood
| Giờ | Thời điểm | Mưa (mm) | PET (mm) | Q thực đo (m³/s) |
|---|
Khoảng XS · Δt xuất · CFL · Δt thủy lực
| XS | km | n |
|---|
Đường quá trình lưu lượng hoặc mực nước tại một mặt cắt Model 1D
Q biên thượng lưu, H hạ lưu sông
| Giờ | Thời điểm | Q thượng lưu (m³/s) | H hạ lưu sông chính (m) | H nhánh thoát nước (m) |
|---|
Đang chạy…
Đang tính…